Nghĩa tiếng Việt của

presentation

Phiên âm Mỹ /ˌpɹɛzənˈteɪʃən/ BrE /ˌprɛzənˈteɪʃən/

Transcript: từ "presentation" phát âm Mỹ /ˌpɹɛzənˈteɪʃən/ Anh /ˌprɛzənˈteɪʃən/ — audio file: presentation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1681) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự bày ra, sự phô ra; sự trình ra
sự trình diễn
the presentation of a new play — sự trình diễn một vở kịch mới
sự giới thiệu; sự đưa vào yết kiến, sự đưa vào bệ kiến
sự biếu, sự tặng; quà biếu, đồ tặng
Chuyên ngành kinh tế
trình diễn
xuất trình
Chuyên ngành kỹ thuật
biểu diễn
cách trình bày
sự biểu diễn
sự trình bày
Lĩnh vực: y học
ngôi thai
Lĩnh vực: toán & tin
sự trình diễn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật