Nghĩa tiếng Việt của
presentation
Phiên âm Mỹ /ˌpɹɛzənˈteɪʃən/ BrE /ˌprɛzənˈteɪʃən/
Transcript: từ "presentation" phát âm Mỹ /ˌpɹɛzənˈteɪʃən/ Anh /ˌprɛzənˈteɪʃən/ — audio file: presentation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1681) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự bày ra, sự phô ra; sự trình ra
sự trình diễn
the presentation of a new play — sự trình diễn một vở kịch mới
sự giới thiệu; sự đưa vào yết kiến, sự đưa vào bệ kiến
sự biếu, sự tặng; quà biếu, đồ tặng
Chuyên ngành kinh tế
trình diễn
xuất trình
Chuyên ngành kỹ thuật
biểu diễn
cách trình bày
sự biểu diễn
sự trình bày
Lĩnh vực: y học
ngôi thai
Lĩnh vực: toán & tin
sự trình diễn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a presentation ON/ABOUT something = bài trình bày về: "a presentation on flood audits".
- give/deliver/make a presentation (thực hiện — collocation chuẩn: deliver đã có note).
- present (v — trình bày/trao: "present findings"); presenter (người dẫn — đã gặp speaker).
Dễ nhầm
- presentation (bài trình bày — có slide/giọng) vs lecture (bài giảng — học thuật dài) vs exhibition (triển lãm — vật trưng bày).
- "presentation skills" (kỹ năng thuyết trình — tuyển dụng).
Mẫu câu giá trị
- "Trainees deliver five-minute presentations weekly." (học viên trình bày năm phút mỗi tuần).
- "The final presentation on drainage drew a full hall." (bài trình bày cuối về thoát nước lấp kín hội trường).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật