Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với present (kèm trái nghĩa)?
“present” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là exhibit, demonstrate, show; trái nghĩa thường gặp: absent, hide. “present” và “exhibit”, “demonstrate”, “show” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
“present” và “exhibit”, “demonstrate”, “show” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| exhibit | /ɪɡˈzɪbɪt/ | gần nhất về nghĩa |
| demonstrate | /ˈdɛmənˌstɹeɪt/ | học thuật/trung tính |
| show | /ʃoʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| give | /ɡɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| pose | /poʊz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| face | /feɪs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| deliver | /dɪˈlɪvɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| stage | /steɪdʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “present” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “exhibit” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The chart presents data from five countries.
biểu đồ trình bày dữ liệu năm nước - At present, no cure exists.
hiện nay chưa có thuốc chữa - to be present at...
có mặt ở...