Nghĩa tiếng Việt của

christmas present

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. món quà Giáng sinh

She wrapped every christmas present by hand.

Cô gói tay từng món quà Giáng sinh.

The puppy was a christmas present.

Chú cún là quà Giáng sinh.

Lưu ý: Đối lập thường gặp "birthday present" (quà sinh nhật).

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
quà Nô-en

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a present given at Christmas time (Synonyms: Christmas gift)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.