Nghĩa tiếng Việt của

present tense

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. thì hiện tại; dạng động từ dùng cho sự thật, trạng thái, thói quen hoặc tình huống hiện tại theo ngữ cảnh

Cấu trúc: the present tense · use/write in the present tense · present-tense verb

The sentence is written in the present tense.

Câu này được viết ở thì hiện tại.

The timetable uses the present tense for a future departure.

Thời khóa biểu dùng thì hiện tại để nói về giờ khởi hành trong tương lai.

Lưu ý: Present tense là thì hiện tại, dùng để nói về sự thật, thói quen, trạng thái hoặc một số sự việc đang/đã được lên lịch. Trong tiếng Anh, hình thức present tense không phải lúc nào cũng nói về khoảnh khắc hiện tại—ví dụ lịch trình tương lai có thể dùng hiện tại đơn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a verb tense that expresses actions or states at the time of speaking (Synonyms: present)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.