Nghĩa tiếng Việt của
present perfect
1. thì hiện tại hoàn thành; dạng have/has cùng quá khứ phân từ liên hệ sự việc quá khứ với hiện tại
Cấu trúc: the present perfect · use/form the present perfect · present-perfect tense
She has worked here for three years.
Cô ấy đã làm việc ở đây được ba năm.
I have finished the report, so you can read it now.
Tôi đã hoàn thành báo cáo nên bây giờ bạn có thể đọc.
Lưu ý: Present perfect (hiện tại hoàn thành) có cấu trúc have/has + quá khứ phân từ. Nó thường nối một việc trong quá khứ với hiện tại—chẳng hạn kinh nghiệm, kết quả còn liên quan hoặc khoảng thời gian chưa kết thúc—nhưng không dùng với mốc quá khứ đã kết thúc như yesterday trong nghĩa thông thường.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a perfective tense used to express action completed in the present (Synonyms: present perfect tense)
"`I have finished' is an example of the present perfect"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.