Nghĩa tiếng Việt của

represent

Phiên âm Mỹ /ˌɹɛpɹɪˈzɛnt/ BrE /ˌrɛprɪˈzɛnt/

Transcript: từ "represent" phát âm Mỹ /ˌɹɛpɹɪˈzɛnt/ Anh /ˌrɛprɪˈzɛnt/ — audio file: represent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #658) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
tiêu biểu cho, tượng trưng cho; tương ứng với
he represents the best traditions of his country — ông ta tiêu biểu cho truyền thống tốt đẹp nhất của đất nước
thay mặt, đại diện
to represent the people — đại diện cho nhân dân
miêu tả, hình dung
this picture represents the Nghe Tinh Soviets insurrection — bức tranh này miêu tả cuộc khởi nghĩa Xô viết Nghệ Tĩnh
đóng (một vai kịch); diễn (một vở kịch)
cho là
to represent oneself as a write — tự cho mình là một nhà văn
Chuyên ngành kinh tế
đại diện (một hãng buôn...)
đưa ra lại
nộp hóa đơn để thanh toán
thay mặt
thay mặt đại diện (một hãng buôn)
trình bày
xuất trình lại
Chuyên ngành kỹ thuật
biểu diễn
miêu tả
trình bày
Lĩnh vực: xây dựng
đại diện

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật