Nghĩa tiếng Việt của
likely
Phiên âm Mỹ /ˈlaɪkli/
Transcript: từ "likely" phát âm Mỹ /ˈlaɪkli/ — audio file: likely.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #535) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
chắc đúng, có lẽ đúng, có lẽ thật
that is not likely — điều đó không chắc đúng chút nào
có thể
he is not likely to come now — có thể là nó không đến bây giờ
thích hợp, đúng với
the most likely (the likeliest) place for camping — chỗ thích hợp nhất để cắm trại
có vẻ có năng lực
a likely young lad — một thanh niên trông có vẻ có năng lực
phó từ
có thể, chắc
is it going to rains?
very likely+ trời sắp mưa chăng? rất có thể
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
có thể đúng
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
có thể đúng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be likely TO do = có khả năng sẽ: "Prices are likely to rise" (giá khả năng cao tăng — Task 1/2 dự đoán chuẩn).
- likely (adj) = khả dĩ: "the most likely explanation" (lý giải khả dĩ nhất).
- unlikely = khó mà: "It is unlikely to snow here." (nơi này chắc không có tuyết).
Dễ nhầm
- likely (khả năng cao) vs possible (chỉ có thể): likely chắc hơn possible.
Mẫu câu giá trị
- "Online sales are likely to keep growing." (bán online khả năng cao còn tăng).
- "The most likely cause is a software bug." (nguyên nhân khả dĩ nhất là lỗi phần mềm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật