Nghĩa tiếng Việt của
expected
Phiên âm Mỹ /ɪkˈspɛktəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "expected" phát âm Mỹ /ɪkˈspɛktəd/ — audio file: expected.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- được chờ đợi hy vọng
Chuyên ngành kinh tế
dự tính
xẽ xảy ra
Chuyên ngành kỹ thuật
kỳ vọng
Lĩnh vực: toán & tin
được chờ đợi
Chuyên ngành kỹ thuật
kỳ vọng
Lĩnh vực: toán & tin
được chờ đợi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be expected to; expected result; expect → expected
Dễ nhầm
- expected can mean anticipated or required; be expected to often signals an obligation or norm
Mẫu câu giá trị
- “Guests are expected to check out before eleven.” (Khách được yêu cầu trả phòng trước mười một giờ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật