Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với potential (kèm trái nghĩa)?
“potential” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là possible, expected, likely; trái nghĩa thường gặp: actual, impossible, unexpected. “potential” và “possible”, “expected”, “likely” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (4)
Phân biệt sắc thái
“potential” và “possible”, “expected”, “likely” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| possible | /ˈpɑsəbəl/ | gần nhất về nghĩa |
| expected | /ɪkˈspɛktəd/ | học thuật/trung tính |
| likely | /ˈlaɪkli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| possibility | /ˌpɑsəˈbɪləˌti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| can | /kæn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| possibly | /ˈpɑsəbli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| could | /kʊd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| inherent | /ɪnˈhɪɹənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “potential” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “possible” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Rural areas have great potential for eco-tourism if infrastructure is improved carefully.
Vùng nông thôn có tiềm năng lớn về du lịch sinh thái nếu hạ tầng được cải thiện cẩn thận. - Local jobs can grow without destroying landscapes and traditional ways of life.
Việc làm địa phương có thể tăng mà không phá hủy cảnh quan và lối sống truyền thống. - potential difference
hiệu số điện thế