Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm person (IPA + audio Mỹ/Anh)
“person” đọc là /ˈpɝsən/ (Mỹ), /ˈpɜːsən/ (Anh). âm /ɜː/ (ơ dài): cong lưỡi, kéo dài — đừng đọc thành “ơ” ngắn trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /ˈpɝsən/ · Anh /ˈpɜːsən/
Lỗi người Việt hay sai
âm /ɜː/ (ơ dài): cong lưỡi, kéo dài — đừng đọc thành “ơ” ngắn trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/p/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ɝ/ | ơ cong nhấn — như ɚ nhưng nhấn |
/s/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ə/ | ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn |
/n/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- young person — người đàn ông trẻ tuổi, người đàn bà trẻ tuổi
- who is the this person? — thằng cha (ả...) nào kia?; thằng cha (ả...) kia tên gì?
- in person; in one's own (proper) person — đích thân; bản thân
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- person ↔ certain
"person" /ˈpɝsən/ ↔ "certain" /ˈsɝtən/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/pɝs/ ↔ /sɝt/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - person ↔ listen
"person" /ˈpɝsən/ ↔ "listen" /ˈlɪsən/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/pɝ/ ↔ /lɪ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - person ↔ lesson
"person" /ˈpɝsən/ ↔ "lesson" /ˈlɛsən/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/pɝ/ ↔ /lɛ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “person”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “person” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.