Nghĩa tiếng Việt của
displaced person
1. người phải rời bỏ nơi ở do xung đột, bạo lực hoặc thảm họa
Cấu trúc: a displaced person · displaced persons fleeing conflict · assist/protect displaced people
The agency provided temporary shelter for displaced persons after the flood.
Cơ quan cung cấp nơi trú ẩn tạm thời cho những người phải rời nhà sau trận lũ.
Many displaced people remained within their own country.
Nhiều người phải di dời vẫn ở trong chính đất nước của họ.
Lưu ý: Displaced person là người buộc phải rời nhà hoặc nơi cư trú, thường vì chiến tranh, bạo lực hay thảm họa. Cụm rộng hơn “refugee”: theo cách phân biệt nhân đạo hiện nay, người di dời trong nước (IDP) chưa vượt biên giới quốc tế, còn refugee thường là người đã sang nước khác và thuộc phạm trù bảo vệ quốc tế; ngữ cảnh pháp lý quyết định cách gọi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a person forced to flee from home or country (Synonyms: DP, stateless person)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.