Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với person (kèm trái nghĩa)?
“person” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là soul, individual, mortal; trái nghĩa thường gặp: common, immortal. “person” thường mang nghĩa people; "persons" chỉ dùng biển báo/pháp, còn “soul” thiên về nghĩa linh hồn của bến; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
“person” thường mang nghĩa people; "persons" chỉ dùng biển báo/pháp, còn “soul” thiên về nghĩa linh hồn của bến; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| soul | /soʊl/ | gần nhất về nghĩa |
| individual | /ˌɪndəˈvɪdʒəwəl/ | học thuật/trung tính |
| mortal | /ˈmɔɹtəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| somebody | /ˈsʌmˌbɑdi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| someone | /ˈsʌmˌwʌn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| human | /ˈhjumən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| character | /ˈkɛɹɪktɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| speaker | /ˈspikɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “person” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “soul” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- I prefer to discuss this in person.
trao đổi trực tiếp - Personal data must be protected.
dữ liệu cá nhân cần bảo vệ - young person
người đàn ông trẻ tuổi, người đàn bà trẻ tuổi