Nghĩa tiếng Việt của
personally
Phiên âm Mỹ /ˈpɝsənəli/ BrE /ˈpɜːsənəli/
Transcript: từ "personally" phát âm Mỹ /ˈpɝsənəli/ Anh /ˈpɜːsənəli/ — audio file: personally.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1899) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
đích thân, với tư cách cá nhân (không đại diện bởi người khác)
bản thân
về phần tôi, đối với tôi
Chuyên ngành kinh tế
đích thân
với tư cách cá nhân
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- personally, I… = cá nhân tôi (mở ý kiến — "personally, I'd extend the trial").
- in person = đích thân (họp gặp — khác personally!): "meet in person".
- personally (adv) — đích thân làm: "the matron personally checks refunds".
Dễ nhầm
- personally (theo cá nhân tôi) vs in person (đích thân — hiện diện) vs privately (riêng tư).
- "take something personally" (có ý riêng với bản thân — dễ tự ái: "don't take it personally").
Mẫu câu giá trị
- "Personally, I'd pilot the levy on one route first." (Cá nhân tôi sẽ thử phí trên một tuyến trước.)
- "The depot manager personally signs every appeal." (quản bến đích thân ký từng kháng nghị.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật