Nghĩa tiếng Việt của
per annum
1. mỗi năm; tính theo năm
Cấu trúc: per annum (p.a.) · earn/pay a rate per annum · the amount per annum
The account pays interest at 3 percent per annum.
Tài khoản trả lãi suất 3 phần trăm mỗi năm.
Employees receive twenty days of leave per annum.
Nhân viên được nghỉ phép hai mươi ngày mỗi năm.
Lưu ý: Per annum nghĩa là mỗi năm, mỗi năm một lần hoặc tính theo năm; thường dùng trong văn bản tài chính, hợp đồng và văn phong trang trọng. Có thể viết tắt p.a.; không nhầm với per month (mỗi tháng).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
adverb
- by the year; every year (usually with reference to a sum of money paid or received) (Synonyms: p.a., per year, each year, annually)
"he earned $100,000 per annum"
"we issue six volumes per annum"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.