Nghĩa tiếng Việt của
perfectly
Phiên âm Mỹ /ˈpɝfəktli/ BrE /ˈpɜːfəktli/
Transcript: từ "perfectly" phát âm Mỹ /ˈpɝfəktli/ Anh /ˈpɜːfəktli/ — audio file: perfectly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1888) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
hoàn toàn, hoàn hảo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- perfectly + adj = hoàn toàn (nhấn mạnh — "perfectly clear", "perfectly safe").
- know something perfectly (well) = biết rõ (mức trọn).
- perfect (adj — đã có note perfect với cặp trọng âm).
Dễ nhầm
- perfectly (hoàn toàn — mức tuyệt đối) vs perfectly well (rõ ràng — hơi nhấn: "you know perfectly well") vs absolutely (đã có note).
- "perfectly formed" (trọn vẹn hình — văn mô tả).
Mẫu câu giá trị
- "The instructions are perfectly clear." (hướng dẫn rõ ràng tuyệt đối.)
- "Crews know perfectly well which berth frees first." (đoàn tàu biết rõ vị trí nào rảnh trước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật