Nghĩa tiếng Việt của

perfect

Phiên âm Mỹ /pɚˈfɛkt/ BrE /pəˈfɛkt/

Transcript: từ "perfect" phát âm Mỹ /pɚˈfɛkt/ Anh /pəˈfɛkt/ — audio file: perfect.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1111) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
hoàn hảo, hoàn toàn
a perfect stranger — người hoàn toàn xa lạ
a perfect likeness — sự giống hoàn toàn, sự giống hệt
perfect nonsense — điều hoàn toàn vô lý
a perfect work of art — một tác phẩm nghệ thuật hoàn hảo
thành thạo
to be perfect in one's service — thành thạo trong công việc
(ngôn ngữ học) hoàn thành
the perfect tense — thời hoàn thành
(thực vật học) đủ (hoa)
(âm nhạc) đúng (quãng)
perfect fifth — quâng năm đúng
danh từ
(ngôn ngữ học) thời hoàn thành
ngoại động từ
hoàn thành, làm hoàn hảo, làm hoàn toàn
rèn luyện cho thành thạo, trau dồi cho thật giỏi
to perfect oneself in a foreign language — tự trau dồi cho thật giỏi về một ngoại ngữ
Chuyên ngành kỹ thuật
đầy đủ
hoàn hảo
hoàn thiện
in hai mặt
lý tưởng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật