Nghĩa tiếng Việt của

per capita

Cụm từadverb phraseBiên soạn riêng

1. tính theo đầu người; trung bình cho mỗi người trong một dân số

Cấu trúc: income/output per capita · calculate/compare something per capita · GDP per capita

The region's energy use per capita is below the national average.

Mức sử dụng năng lượng bình quân đầu người của khu vực thấp hơn mức trung bình cả nước.

The report compares health spending per capita.

Báo cáo so sánh chi tiêu y tế tính trên mỗi người.

Lưu ý: Per capita nghĩa là tính trên mỗi người; trong số liệu kinh tế, thường lấy tổng đại lượng chia cho dân số. Con số bình quân đầu người không cho biết thu nhập hoặc mức hưởng lợi được phân phối ra sao giữa các cá nhân.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

adjective (satellite)

  1. per person
    "among the states Connecticut has a high per capita income"

adverb

  1. per person; for each person; of each person
    "we are spending $5,000 per capita annually for education in this district"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.