Nghĩa tiếng Việt của
per diem
1. mỗi ngày; tính theo ngày
Cấu trúc: a per-diem rate · paid per diem · charge per diem
The contractor is paid per diem for each day on site.
Nhà thầu được trả theo ngày cho mỗi ngày làm việc tại hiện trường.
2. khoản trợ cấp theo ngày, thường để trang trải chi phí công tác
Cấu trúc: receive/claim a per diem · a daily per diem allowance
Employees receive a per diem for meals while travelling.
Nhân viên nhận trợ cấp theo ngày cho bữa ăn khi đi công tác.
Lưu ý: Per diem là cụm gốc Latin nghĩa là mỗi ngày; trong công việc, a per diem thường là khoản trợ cấp theo ngày cho chi phí phát sinh khi đi công tác. Mức và những khoản được chi trả phụ thuộc chính sách của đơn vị.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a daily allowance for living expenses (especially while traveling in connection with your job)
adverb
- one every day (Synonyms: by the day)
"we'll save 100 man-hours per diem"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.