Nghĩa tiếng Việt của

panel

Phiên âm Mỹ /ˈpænəl/

Transcript: từ "panel" phát âm Mỹ /ˈpænəl/ — audio file: panel.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1837) Học thuật (AWL Sublist 10) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
cán ô (cửa, tường), panô; ô vải khác màu (trên quần áo đàn bà); mảnh da (cừu, dê... để viết)
(pháp lý) danh sách hội thẩm; ban hội thẩm; (Ê-cốt) danh sách báo cáo; danh sách bác sĩ bảo hiểm (đăng ký nhận chữa bệnh nhân theo chế độ bảo hiểm ở Anh)
nhóm người tham gia hội thảo, nhóm người tham gia tiết mục "trả lời câu đố" ... (ở đài phát thanh, đài truyền hình); cuộc hội thảo... (ở đài phát thanh, đài truyền hình...)
Panô, bức tranh tấm, bức ảnh dài
đệm yên ngựa; yên ngựa (không có cốt sắt)
bảng, panen
distribution panel — bảng phân phối
control panel — bảng điều khiển
signal panel — bảng tín hiệu!
ngoại động từ
đóng ván ô, đóng panô (cửa, tường)
may ô vải màu vào (quần áo)
đóng yên (ngựa)
Chuyên ngành kỹ thuật
bản
bàn điều khiển
bảng
bảng điện
bảng điều khiển
bảng dụng cụ
bảng hiển thị
bảng phân phối
đế
đốt giàn
khoang
khu nhà lớn
khung
ô phố
panen
panô
tấm lát đường
tấm mặt trước
tấm tỳ ngực
tranh tường
ủy ban
Lĩnh vực: xây dựng
bảng (điện)
ốp panen
panen cánh cửa
tấm (lớn), panen
tấm cửa chắn
tấm panen
tấm tấm chắn
tấm trạm trổ
ván ô
Lĩnh vực: toán & tin
banô
đế (đèn)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hội đồng giám khảo
ván, ô, panel
Lĩnh vực: ô tô
khung nhựa
tấm (thép)
tấm khung xe
Lĩnh vực: dệt may
miếng khảm
miếng tơ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
panen (dùng trong lắp ráp)
tấm bảng
Lĩnh vực: điện
tủ điện

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật