Nghĩa tiếng Việt của
pan
Phiên âm Mỹ /pæn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pan" phát âm Mỹ /pæn/ — audio file: pan.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ (Pan)
(thần thoại,thần học) thần đồng quê
ông Tạo
đạo nhiều thần
danh từ
lá trầu không (để ăn trầu)
miếng trầu
xoong, chảo
đĩa cân
cái giần (để đãi vàng)
(kỹ thuật) nồi, bể (luyện kim...)
(địa lý,địa chất) đất trũng lòng chảo
(địa lý,địa chất) tầng đất cái ((cũng) hard pan)
ổ nạp thuốc súng (ở một số súng cổ)
sọ ((cũng) brain pan)
(Mỹ), (từ lóng) đầu; mặt
ngoại động từ
(+ off, out) đãi (vàng ở trong cát, bằng cái giần)
(thông tục) chỉ trích gay gắt, phê bình nghiêm khắc
nội động từ (+ out)
đâi được vàng, có vàng (cát...)
(nghĩa bóng) kết quả
how did it pan out? — việc ấy kết quả thế nào?
it panned out well — cái đó kết quả khá
Chuyên ngành kinh tế
chảo
khuôn bánh mì
nồi nấu
thiết bị bốc hơi
xoong
Chuyên ngành kỹ thuật
bàn
bể lắng
bồn địa
chậu
đất cứng
đĩa
đĩa (cân)
nồi lò
nồi nghiền
máng nghiền (ở máy nghiền)
máy lắng
vết khấc
vết khía
Lĩnh vực: điện
chuyển động quay camera
viết tắt của Panchromatic
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đất trũng lòng chảo
khay mâm
máng dầu các te
thùng đo bốc hơi
Lĩnh vực: toán & tin
pan
Lĩnh vực: xây dựng
tường phẳng
ván khuôn STA-KA
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- frying pan; pan for gold; pan out
Dễ nhầm
- a pan is a shallow metal cooking container; pot is deeper and used especially for boiling
Mẫu câu giá trị
- “Heat some oil in a pan.” (Đun nóng một ít dầu trong chảo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật