Nghĩa tiếng Việt của
panel truck
1. xe tải nhỏ thùng kín; xe thương mại cỡ nhỏ dùng để chở và giao hàng
Cấu trúc: a panel truck · drive/load a panel truck · a delivery panel truck
A panel truck delivered the furniture to the office.
Một chiếc xe tải nhỏ thùng kín chở đồ nội thất đến văn phòng.
The company replaced its old panel truck with an electric van.
Công ty thay chiếc xe tải nhỏ thùng kín cũ bằng một xe van điện.
Lưu ý: Panel truck là cách gọi, nhất là trong tiếng Anh Mỹ, cho xe tải nhỏ có khoang hàng kín và các tấm thân xe liền, thường dùng giao hàng. Tên gọi xe thương mại có thể khác nhau theo thị trường và kiểu thân xe.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a van suitable for delivering goods or services to customers (Synonyms: delivery truck, delivery van)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.