Nghĩa tiếng Việt của
on the other hand
1. mặt khác, ngược lại (nêu mặt đối lập của vấn đề)
Cấu trúc: on the one hand …, on the other hand …
Working from home saves time; on the other hand, it can feel isolating.
Làm việc tại nhà tiết kiệm thời gian; mặt khác, nó khiến người ta thấy cô lập.
On the one hand, cars are convenient. On the other hand, they pollute the air.
Một mặt, ô tô tiện lợi. Mặt khác, chúng gây ô nhiễm không khí.
Lưu ý: Cặp 'on the one hand … on the other hand' giúp trình bày hai mặt của vấn đề. Đừng nhầm với 'on the contrary' (phủ định điều vừa nói).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
adverb
- (contrastive) from another point of view (Synonyms: then again)
"on the other hand, she is too ambitious for her own good"
"then again, she might not go"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.