Nghĩa tiếng Việt của

others

Phiên âm Mỹ /ʌðərz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "others" phát âm Mỹ /ʌðərz/ — audio file: others.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Dạng chia của “other” Nên chủ động sử dụng
- đại từ
những người khác; những vật khác
some people like cars, others like motorbikes — một số người thích xe ô tô, những người khác thì thích xe gắn máy
we must help others needier than ourselves — chúng ta phải giúp đỡ những người khác túng thiếu hơn chúng ta
(the others) những người hoặc vật còn lại trong một nhóm; những người/vật khác/kia
he is the only person to help poor pupils
none of the others bothered+ông ta là người duy nhất giúp đỡ học sinh nghèo
những người khác chẳng ai quan tâm đến
I went swimming while the others played tennis — tôi đi bơi, còn những người khác chơi quần vợt
I can't do the fourth and fifth questions but I've done all the others — tôi không làm được câu hỏi thứ tư và thứ năm, nhưng đã làm được tất cả các câu hỏi khác

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật