Nghĩa tiếng Việt của
others
Phiên âm Mỹ /ʌðərz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "others" phát âm Mỹ /ʌðərz/ — audio file: others.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- đại từ
những người khác; những vật khác
some people like cars, others like motorbikes — một số người thích xe ô tô, những người khác thì thích xe gắn máy
we must help others needier than ourselves — chúng ta phải giúp đỡ những người khác túng thiếu hơn chúng ta
(the others) những người hoặc vật còn lại trong một nhóm; những người/vật khác/kia
he is the only person to help poor pupils
none of the others bothered+ông ta là người duy nhất giúp đỡ học sinh nghèo
những người khác chẳng ai quan tâm đến
I went swimming while the others played tennis — tôi đi bơi, còn những người khác chơi quần vợt
I can't do the fourth and fifth questions but I've done all the others — tôi không làm được câu hỏi thứ tư và thứ năm, nhưng đã làm được tất cả các câu hỏi khác
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- some others; the others; each other
Dễ nhầm
- others is a pronoun meaning other people/things; other is usually followed by a noun
Mẫu câu giá trị
- “Some guests arrived early, while others came after dinner.” (Một số khách đến sớm, còn những người khác đến sau bữa tối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật