Nghĩa tiếng Việt của
a. n. other
Mục trong từ điển mở: “another”.
1. tên giả định dùng thay cho người chưa biết hoặc không cần nêu tên
Cấu trúc: A. N. Other · list somebody as A. N. Other · a placeholder name
The report listed the unnamed witness as A. N. Other.
Báo cáo ghi nhân chứng chưa nêu tên là A. N. Other.
In the example, A. N. Other stands for any unspecified person.
Trong ví dụ này, A. N. Other đại diện cho một người bất kỳ chưa được xác định.
Lưu ý: A. N. Other là tên giả định kiểu Anh-Anh, thường dùng thay cho tên một người chưa biết hoặc không cần nêu; cách viết bắt nguồn từ cách tách another thành các chữ cái đầu và họ. Đây không phải tên một nhân vật thật. Trong dữ liệu thể thao, tên này đôi khi biểu thị người chưa được xác định.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.