Nghĩa tiếng Việt của

bother

Phiên âm Mỹ /ˈbɑðɚ/ BrE /ˈbɑðə/

Transcript: từ "bother" phát âm Mỹ /ˈbɑðɚ/ Anh /ˈbɑðə/ — audio file: bother.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1844) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
điều bực mình, điều khó chịu, điều buồn bực, điều phiền muộn
sự lo lắng
Oh, bother!
chà, phiền quá
động từ
làm buồn bực, làm phiền, quấy rầy
to bother someone with something — làm phiền ai vì một chuyện gì
lo lắng, lo ngại băn khoăn, áy náy
to bother [oneself] about something; to bother one's head something — lo lắng về cái gì
don't bother to come, just call me up — không phiền anh phải đến, cứ gọi dây nói cho tôi là được
lời cầu khẩn gớm, đến phiền
bother the flies! — gớm ruồi nhiều quá

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật