Nghĩa tiếng Việt của
object language
1. ngôn ngữ đối tượng; ngôn ngữ đang được phân tích hoặc mô tả bằng một siêu ngôn ngữ
Cấu trúc: an object language · describe an object language · object language and metalanguage
In the exercise, English is the object language and Vietnamese is the metalanguage.
Trong bài tập này, tiếng Anh là ngôn ngữ đối tượng còn tiếng Việt là siêu ngôn ngữ.
The symbols belong to the object language being studied.
Các ký hiệu thuộc về ngôn ngữ đối tượng đang được nghiên cứu.
Lưu ý: Trong logic và ngôn ngữ học, object language là ngôn ngữ đang được mô tả; metalanguage là ngôn ngữ dùng để nói về nó. Ví dụ, khi dùng tiếng Việt để phân tích cấu trúc tiếng Anh, tiếng Anh là object language.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the language into which a text written in another language is to be translated (Synonyms: target language)
- a computer language into which something written in another computer language is to be translated (Synonyms: target language)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.