Nghĩa tiếng Việt của
object program
1. (tin học, cách dùng cũ) chương trình ở dạng mã máy/đối tượng được tạo từ mã nguồn sau khi biên dịch
Cấu trúc: compile source code into an object program · an object-program file · generate an object program
The compiler translated the source into an object program.
Trình biên dịch chuyển mã nguồn thành chương trình dạng mã đối tượng.
The object program was linked with the required libraries.
Chương trình mã đối tượng được liên kết với các thư viện cần thiết.
Lưu ý: Object program là thuật ngữ tin học tương đối cũ cho chương trình được tạo ra từ mã nguồn qua quá trình biên dịch, thường cần liên kết với thành phần khác trước khi chạy. Hiện nay thường gặp object code, object file hoặc executable tùy sản phẩm đầu ra cụ thể.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a fully compiled or assembled program ready to be loaded into the computer (Synonyms: target program)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.