Nghĩa tiếng Việt của
object lesson
1. bài học cụ thể được minh họa bằng một tình huống hoặc trải nghiệm thực tế
Cấu trúc: an object lesson in something · provide/offer an object lesson · learn an object lesson
The failed launch provided an object lesson in the need for testing.
Lần ra mắt thất bại là bài học thực tế về sự cần thiết của việc thử nghiệm.
The visit was an object lesson in how a small design change can improve access.
Chuyến thăm là bài học trực quan về cách một thay đổi thiết kế nhỏ có thể cải thiện khả năng tiếp cận.
2. ví dụ cảnh tỉnh cho thấy hậu quả xấu có thể xảy ra
Cấu trúc: an object lesson in what can go wrong · serve as an object lesson
The flooded basement served as an object lesson in poor drainage.
Căn hầm bị ngập là ví dụ cảnh tỉnh về hệ thống thoát nước kém.
The case became an object lesson in the cost of ignoring warnings.
Vụ việc trở thành bài học cảnh tỉnh về cái giá của việc phớt lờ cảnh báo.
Lưu ý: Object lesson có thể là bài học được minh họa bằng tình huống thực tế hoặc ví dụ cảnh tỉnh về hậu quả của một hành động. Thường dùng an object lesson in + phẩm chất/chủ đề.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- punishment intended as a warning to others (Synonyms: example, deterrent example, lesson)
"they decided to make an example of him"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.