Nghĩa tiếng Việt của
objection
Phiên âm Mỹ /əbˈdʒɛkʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "objection" phát âm Mỹ /əbˈdʒɛkʃən/ — audio file: objection.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự phản đối, sự chống đối
to take objection — phản đối
to raise no objection — không phản đối
sự bất bình; sự không thích, sự khó chịu
điều bị phản đối
lý do phản đối
Chuyên ngành kỹ thuật
phản đối
sự đòi bồi thường
sự kháng nghị
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- raise an objection; objection to something; object → objection
Dễ nhầm
- an objection is a reason for opposing something; complaint expresses dissatisfaction more generally
Mẫu câu giá trị
- “She raised an objection to the proposed change.” (Cô phản đối thay đổi được đề xuất.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật