Nghĩa tiếng Việt của

affair

Phiên âm Mỹ /əˈfɛɹ/ BrE /əˈfɛə/

Transcript: từ "affair" phát âm Mỹ /əˈfɛɹ/ Anh /əˈfɛə/ — audio file: affair.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1448) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
việc
it's my affair — đây là việc (riêng) của tôi
mind your own affair — hãy lo lấy việc của anh
(số nhiều) công việc, việc làm, sự vụ
internal affair of a country — công việc nội bộ của một nước
Department of Home affair — bộ nội vụ
Department of Foreign affairs — bộ ngoại giao
chuyện tình, chuyện yêu đương
chuyện vấn đề
affair of honour — vấn đề danh dự; cuộc đọ kiếm
việc buôn bán; việc giao thiệp
a profitable affair — việc buôn bán có lời
to have an affair with somebody — có việc giao thiệp với ai
(thông tục) cái, thứ, vật, đồ, món, chuyện
this motor-cycle is a very complicated affair — cái mô tô này thật là một món phức tạp quá
(quân sự) trận đánh nhỏ
Chuyên ngành kỹ thuật
công việc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật