Nghĩa tiếng Việt của
direct object
1. tân ngữ trực tiếp, thành phần chỉ người hoặc vật chịu tác động trực tiếp của động từ
Cấu trúc: a direct object · identify/find the direct object · verb + direct object
In “Mina opened the window”, “the window” is the direct object.
Trong câu “Mina opened the window”, “the window” là tân ngữ trực tiếp.
Some verbs can take a direct object without a preposition.
Một số động từ có thể đi với tân ngữ trực tiếp mà không cần giới từ.
Lưu ý: Direct object là tân ngữ trực tiếp, thường trả lời câu hỏi “ai/cái gì?” sau động từ và nhận tác động trực tiếp của hành động. Trong “She sent him a message”, a message là direct object còn him là indirect object.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the object that receives the direct action of the verb (Synonyms: object of the verb)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.