Nghĩa tiếng Việt của
denote
Phiên âm Mỹ /dɪˈnoʊt/ BrE /dɪˈnəʊt/
Transcript: từ "denote" phát âm Mỹ /dɪˈnoʊt/ Anh /dɪˈnəʊt/ — audio file: denote.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

ngoại động từ
biểu hiện, biểu thị, chứng tỏ, chỉ rõ
a face that denotes energy — bộ mặt biểu hiện nghị lực
có nghĩa là
bao hàm (nghĩa)
the word "white" denotes all white things as snow, papaer, foam... — từ "trắng" bao hàm tất cả những vật trắng như tuyết, giấy, bọt...
Chuyên ngành kinh tế
biểu lộ
chỉ rõ
tỏ rõ
Chuyên ngành kỹ thuật
biểu hiện
chỉ
ký hiệu
Lĩnh vực: toán & tin
có nghĩa là
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- denote something (v — biểu thị — AWL formal: "the star denotes priority berths").
- denotation (nghĩa đen — ngữ nghĩa học vs connotation (nghĩa bóng!).
- denote ≠ connote (gợi — nghĩa kèm cảm xúc).
Dễ nhầm
- denote (ký hiệu trực tiếp) vs indicate (cho thấy — đã có khái niệm) vs symbolise (tượng trưng — hình ảnh).
- "denote" văn bản đồ/bản đồ Task 1: "the arrow denotes tide direction".
Mẫu câu giá trị
- "On the map, a bell denotes the tide station." (Trên bản đồ, cái chuông biểu thị trạm nước.)
- "A red band denotes night-only berths." (Dải đỏ biểu thị vị trí chỉ đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật