Nghĩa tiếng Việt của

denote

Phiên âm Mỹ /dɪˈnoʊt/ BrE /dɪˈnəʊt/

Transcript: từ "denote" phát âm Mỹ /dɪˈnoʊt/ Anh /dɪˈnəʊt/ — audio file: denote.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 8) IELTS Core ~B2
ngoại động từ
biểu hiện, biểu thị, chứng tỏ, chỉ rõ
a face that denotes energy — bộ mặt biểu hiện nghị lực
có nghĩa là
bao hàm (nghĩa)
the word "white" denotes all white things as snow, papaer, foam... — từ "trắng" bao hàm tất cả những vật trắng như tuyết, giấy, bọt...
Chuyên ngành kinh tế
biểu lộ
chỉ rõ
tỏ rõ
Chuyên ngành kỹ thuật
biểu hiện
chỉ
ký hiệu
Lĩnh vực: toán & tin
có nghĩa là

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật