Nghĩa tiếng Việt của

noted

Phiên âm Mỹ /ˈnoʊtəd/ BrE /ˈnəʊtəd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "noted" phát âm Mỹ /ˈnoʊtəd/ Anh /ˈnəʊtəd/ — audio file: noted.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “not” Nên chủ động sử dụng ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “noted” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “not” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

phó từ
không
I did not say so — tôi không hề nói như vậy
not without reason — không phải là không có lý
as likely as not
hẳn là, chắc là
he'll be at home now, as likes as not — hẳn là bây giờ nó có nhà
not but that (what)
(xem) but
not half
(xem) half
not less than
ít nhất cũng bằng
not more than
nhiều nhất cũng chỉ bằng
not only... but also
(xem) also
not once nor twice
không phải một hai lần; nhiều lần rồi, luôn luôn
not seldom
(xem) seldom
not that
không phải rằng (là)
not that I fear him — không phải là tôi sợ n
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
phép NOT
phép phủ định
Chuyên ngành kỹ thuật
cực
không
Lĩnh vực: toán & tin
hàm NOT

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật