Nghĩa tiếng Việt của
noted
Phiên âm Mỹ /ˈnoʊtəd/ BrE /ˈnəʊtəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "noted" phát âm Mỹ /ˈnoʊtəd/ Anh /ˈnəʊtəd/ — audio file: noted.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “noted” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “not” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
phó từ
không
I did not say so — tôi không hề nói như vậy
not without reason — không phải là không có lý
as likely as not
hẳn là, chắc là
he'll be at home now, as likes as not — hẳn là bây giờ nó có nhà
not but that (what)
(xem) but
not half
(xem) half
not less than
ít nhất cũng bằng
not more than
nhiều nhất cũng chỉ bằng
not only... but also
(xem) also
not once nor twice
không phải một hai lần; nhiều lần rồi, luôn luôn
not seldom
(xem) seldom
not that
không phải rằng (là)
not that I fear him — không phải là tôi sợ n
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
phép NOT
phép phủ định
Chuyên ngành kỹ thuật
cực
không
Lĩnh vực: toán & tin
hàm NOT
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- noted for; noted that; noted scholar
Dễ nhầm
- noted means famous or well known; as a verb form, it can mean observed or recorded
Mẫu câu giá trị
- “The town is noted for its old bridges.” (Thị trấn nổi tiếng với những cây cầu cổ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật