Nghĩa tiếng Việt của

whole note

Cụm từnoun phrase (countable; North American English; British English semibreve; music)Biên soạn riêngPhổ biến

1. nốt tròn: nốt có giá trị bằng bốn nốt đen (quarter notes)

Cấu trúc: a whole note · hold a whole note for four beats · a whole-note rest

The final note is a whole note, so let it ring.

Nốt cuối là nốt tròn nên hãy ngân dài.

In a simple four-beat bar, a whole note fills the measure.

Trong ô nhịp đơn có bốn phách, một nốt tròn chiếm trọn ô nhịp.

Lưu ý: Whole note là nốt nhạc có trường độ bằng bốn quarter notes; trong nhịp 4/4, nó thường kéo dài bốn phách. Tiếng Anh-Anh gọi là semibreve. Trường độ thực tế có thể được cảm nhận khác tùy nhịp độ và ký hiệu nhịp, nhưng quan hệ giá trị giữa các nốt vẫn giữ nguyên.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a musical note having the longest time value (equal to four beats in common time) (Synonyms: semibreve)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.