Nghĩa tiếng Việt của

look up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. tìm một từ, thông tin hoặc người trong sách, danh sách hay hệ thống để tra cứu

Cấu trúc: look something up in a dictionary/database · look up an address · look up a word

I looked up the word in an online dictionary.

Tôi tra từ đó trong từ điển trực tuyến.

She looked up the supplier’s contact details.

Cô tra thông tin liên hệ của nhà cung cấp.

2. (tình hình, công việc) trở nên tốt hơn sau giai đoạn khó khăn

Cấu trúc: things look up · business begins to look up · prospects look up

Business started to look up after the new service launched.

Công việc kinh doanh bắt đầu khởi sắc sau khi dịch vụ mới ra mắt.

Things are looking up for the team after the recent results.

Tình hình của đội đang tốt lên sau những kết quả gần đây.

3. ngước mắt hoặc nhìn lên

Cấu trúc: look up at the sky · look up from a book · look up suddenly

She looked up from her notes when the door opened.

Cô ngẩng lên khỏi ghi chú khi cửa mở.

The child looked up at the stars.

Đứa trẻ ngước nhìn những vì sao.

Lưu ý: Look something up tách được; đại từ đứng giữa: look it up. Nghĩa “tra cứu” khác với look for nghĩa “tìm kiếm” và look into nghĩa “điều tra”.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

lookup US /lˈʊkəp/

noun

  1. an operation that determines whether one or more of a set of items has a specified property (Synonyms: search)
    "they wrote a program to do a table lookup"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.