Nghĩa tiếng Việt của
half note
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “half-note”.
1. nốt trắng (kéo dài hai phách — nhạc lý Mỹ)
A half note lasts two beats.
Nốt trắng kéo dài hai phách.
Hold the half note for its full value.
Giữ trọn giá trị nốt trắng.
Lưu ý: AmE; BrE nói "minim".
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
nốt có giá trị thời gian bằng một nốt trắng
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a musical note having the time value of half a whole note (Synonyms: minim)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.