Nghĩa tiếng Việt của
grace note
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. nốt trang trí (nốt láy nhỏ)
The melody ends with a grace note.
Đoạn nhạc kết bằng một nốt trang trí.
Pianists argue over how short a grace note should be.
Nghệ sĩ piano tranh cãi nốt láy ngắn bao nhiêu.
Lưu ý: Thuật ngữ âm nhạc; nghĩa bóng hiếm.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
nốt nhạc thêm để tô điểm
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an embellishing note usually written in smaller size (Synonyms: appoggiatura, acciaccatura)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.