Nghĩa tiếng Việt của
notebook
Phiên âm Mỹ /ˈnoʊtˌbʊk/ BrE /ˈnəʊtˌbʊk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "notebook" phát âm Mỹ /ˈnoʊtˌbʊk/ Anh /ˈnəʊtˌbʊk/ — audio file: notebook.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sổ tay, sổ ghi chép
Chuyên ngành kỹ thuật
sổ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- spiral notebook; notebook computer; write in a notebook
Dễ nhầm
- a notebook is a book of blank or lined pages; notebook computer is another term for laptop
Mẫu câu giá trị
- “He wrote the address in his notebook.” (Anh ghi địa chỉ vào sổ tay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật