Nghĩa tiếng Việt của
promissory note
1. kỳ phiếu/giấy hứa trả tiền; văn bản cam kết thanh toán một khoản tiền theo điều khoản ghi rõ
Cấu trúc: issue/sign a promissory note · a promissory note payable on demand · enforce a note
The borrower signed a promissory note for the loan.
Người vay ký kỳ phiếu cho khoản vay.
The promissory note states when the payment is due.
Kỳ phiếu ghi rõ thời điểm đến hạn thanh toán.
Lưu ý: Promissory note là văn bản có chữ ký ghi lời hứa trả một khoản tiền xác định theo điều kiện hoặc thời hạn đã nêu; thường dịch là kỳ phiếu/giấy nhận nợ. Giá trị pháp lý, yêu cầu hình thức và quyền của các bên phụ thuộc luật áp dụng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a promise to pay a specified amount on demand or at a certain time (Synonyms: note, note of hand)
"I had to co-sign his note at the bank"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.