Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với negative (kèm trái nghĩa)?
“negative” có 5 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là bad, minus, counter; trái nghĩa thường gặp: positive, affirmative, neutral. "negatively" — "affect negatively" (ảnh hưởng tiêu cực) — trạng từ Task 1 hay dùng thay "badly". Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (5)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
"negatively" — "affect negatively" (ảnh hưởng tiêu cực) — trạng từ Task 1 hay dùng thay "badly".
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| bad | /bæd/ | gần nhất về nghĩa |
| minus | /ˈmaɪnəs/ | học thuật/trung tính |
| counter | /ˈkaʊntɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| non | /nɑn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| dim | /dɪm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “negative” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “bad” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Social media can have a negative effect on teenagers self-confidence.
Mạng xã hội có thể có ảnh hưởng phủ định tới sự tự tin của thiếu niên. - Unemployment often leads to negative attitudes toward immigrants in cities.
Thất nghiệp thường dẫn tới thái độ phủ định với người nhập cư ở thành phố. - to give a negative answers
trả lời từ chối, trả lời không