Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với negative (kèm trái nghĩa)?

“negative” có 5 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là bad, minus, counter; trái nghĩa thường gặp: positive, affirmative, neutral. "negatively" — "affect negatively" (ảnh hưởng tiêu cực) — trạng từ Task 1 hay dùng thay "badly". Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (5)

Từ trái nghĩa (3)

Phân biệt sắc thái

"negatively" — "affect negatively" (ảnh hưởng tiêu cực) — trạng từ Task 1 hay dùng thay "badly".

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
bad/bæd/gần nhất về nghĩa
minus/ˈmaɪnəs/học thuật/trung tính
counter/ˈkaʊntɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
non/nɑn/ngữ cảnh hẹp hơn
dim/dɪm/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “negative” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “bad” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu