Nghĩa tiếng Việt của
dominant
Phiên âm Mỹ /ˈdɑmənənt/
Transcript: từ "dominant" phát âm Mỹ /ˈdɑmənənt/ — audio file: dominant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
át, trội, có ưu thế hơn; có ảnh hưởng lớn, chi phối
thống trị
vượt cao hơn cả, bao quát (chiều cao, đỉnh núi...)
(âm nhạc) (thuộc) âm át
(số nhiều) trội (đặc tính trong di truyền)
danh từ
(âm nhạc) âm át
(sinh vật học) tính trội (trong di truyền)
Chuyên ngành kỹ thuật
chủ yếu
ưu thế
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
nốt chủ
Lĩnh vực: điện lạnh
thống trị
Lĩnh vực: xây dựng
trội nhất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The car is still the dominant form of transport in many suburbs. — Ô tô vẫn là loại hình giao thông chi phối ở nhiều vùng ngoại ô. (IELTS Writing Task 2)
English is the dominant language in international business and science. — Tiếng Anh là ngôn ngữ chi phối trong kinh doanh và khoa học quốc tế. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: trội, thống trị, chi phối — "the dominant language in science is English", "a dominant position in the market".
- Cấu trúc: "dominant IN/OVER" — "The firm is dominant over its rivals."
- Họ từ: "dominate" (động từ — "One species dominates the ecosystem"), "dominance" (sự thống trị), "predominant/predominantly" (chiếm đa số).
Dễ nhầm
- "dominant" mang sắc thái quyền lực — nói trung tính "chiếm đa số" dùng "predominant": "The predominant language in class is Vietnamese."
- "dominant" ≠ "prominent": prominent là NỔI BẬT/được biết đến ("a prominent scientist"); dominant là CHI PHỐI/trội hơn hẳn.
- "dominate" là động từ chuyển trực tiếp — "A few firms dominate the market", KHÔNG "~~dominate over~~" khi dùng chuyển.
Mẫu câu giá trị
- "English remains the dominant language of academic publishing." (tiếng Anh vẫn là ngôn ngữ trội của xuất bản học thuật).
- "The party has held a dominant position for two decades." (đảng giữ vị trí thống trị hai thập kỷ).
- "Renewables became the predominant source of new capacity." (năng lượng tái tạo trở thành nguồn chủ đạo của công suất mới).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật