Nghĩa tiếng Việt của

dominant

Phiên âm Mỹ /ˈdɑmənənt/

Transcript: từ "dominant" phát âm Mỹ /ˈdɑmənənt/ — audio file: dominant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 3) IELTS Core ~B2
tính từ
át, trội, có ưu thế hơn; có ảnh hưởng lớn, chi phối
thống trị
vượt cao hơn cả, bao quát (chiều cao, đỉnh núi...)
(âm nhạc) (thuộc) âm át
(số nhiều) trội (đặc tính trong di truyền)
danh từ
(âm nhạc) âm át
(sinh vật học) tính trội (trong di truyền)
Chuyên ngành kỹ thuật
chủ yếu
ưu thế
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
nốt chủ
Lĩnh vực: điện lạnh
thống trị
Lĩnh vực: xây dựng
trội nhất

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

The car is still the dominant form of transport in many suburbs. — Ô tô vẫn là loại hình giao thông chi phối ở nhiều vùng ngoại ô. (IELTS Writing Task 2)
English is the dominant language in international business and science. — Tiếng Anh là ngôn ngữ chi phối trong kinh doanh và khoa học quốc tế. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật