Nghĩa tiếng Việt của
non
Phiên âm Mỹ /nɑn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "non" phát âm Mỹ /nɑn/ — audio file: non.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
- (tiền tố) không
Chuyên ngành kinh tế
không phải là
Chuyên ngành kỹ thuật
bất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- non-smoking room; non-fiction; non-profit organization
Dễ nhầm
- non- is a prefix meaning not or the absence of something; it usually combines with another word rather than standing alone
Mẫu câu giá trị
- “They booked a non-smoking room.” (Họ đặt phòng không hút thuốc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật