Nghĩa tiếng Việt của
mother tongue
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ đầu tiên của một người
English is not her mother tongue.
Tiếng Anh không phải tiếng mẹ đẻ của cô ấy.
People think best in their mother tongue.
Con người tư duy tốt nhất bằng tiếng mẹ đẻ.
Lưu ý: Từ đồng nghĩa học thuật: first language, L1. Rất hay dùng trong bài viết về ngôn ngữ học.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
tiếng mẹ đẻ
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
mother tongue UK /ˈmʌð.ə ˌtʌŋ/
noun
- one's native language; the language learned by children and passed from one generation to the next (Synonyms: maternal language, first language)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.