Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm mother (IPA + audio Mỹ/Anh)
“mother” đọc là /ˈmʌðɚ/ (Mỹ), /ˈmʌðə/ (Anh). âm /ð/ (th rung): đặt lưỡi giữa hai răng và rung dây thanh — đừng đọc thành /d/ hay /z/ trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /ˈmʌðɚ/ · Anh /ˈmʌðə/
Lỗi người Việt hay sai
âm /ð/ (th rung): đặt lưỡi giữa hai răng và rung dây thanh — đừng đọc thành /d/ hay /z/ trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/m/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ʌ/ | a ngắn — miệng hé, lưỡi giữa |
/ð/ | th rung — lưỡi giữa hai răng, rung dây thanh |
/ɚ/ | ơ cong Mỹ — lưỡi cong nhẹ, rung |
Lưu ý cho người Việt
Tiếng Việt không có /ð/. Đừng đọc thành /d/ hay /z/. Lưỡi giữa răng và rung cổ họng.
Ví dụ câu
- necessity is the mother of invention — có khó mới sinh khôn
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- mother ↔ other
"mother" /ˈmʌðɚ/ ↔ "other" /ˈʌðɚ/: hai từ chỉ khác nhau một âm (“mʌðɚ” có thêm âm /m/ — đừng nuốt) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - mother ↔ another
"mother" /ˈmʌðɚ/ ↔ "another" /əˈnʌðɚ/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/m/ ↔ /ən/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - mother ↔ brother
"mother" /ˈmʌðɚ/ ↔ "brother" /ˈbɹʌðɚ/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/m/ ↔ /bɹ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “mother”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “mother” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.