Nghĩa tiếng Việt của
massive
Phiên âm Mỹ /ˈmæsɪv/
Transcript: từ "massive" phát âm Mỹ /ˈmæsɪv/ — audio file: massive.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1923) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
to lớn, đồ sộ; chắc nặng
a massive pillar — một cái cột đồ sộ
thô
massive features — những nét thô
ồ ạt
a massive attack — cuộc tấn công ồ ạt
Chuyên ngành kỹ thuật
chắc
đặc
địa khối
khối
khối lớn
lớn
nặng
to lớn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- massive + n = khổng lồ (informal-mid: "a massive leak").
- massively (adv — "massively popular").
- mass (n/adj — đã có note mass); massif (khối núi — địa chất, hiếm).
Dễ nhầm
- massive (to đùng — hình ảnh) vs vast (bao la — đã có note) vs enormous (khổng lồ — đã có note): ba từ gần nhau, chọn theo văn.
- "massive overhaul" (cải tổ lớn — vận hành).
Mẫu câu giá trị
- "The leak caused a massive clean-up." (Vết rò gây công tác dọn dẹp khổng lồ.)
- "Attendance was massively up on free-fare Sundays." (Lượt tới tăng vèo trên các chủ nhật miễn vé.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật