Nghĩa tiếng Việt của

massive

Phiên âm Mỹ /ˈmæsɪv/

Transcript: từ "massive" phát âm Mỹ /ˈmæsɪv/ — audio file: massive.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1923) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
to lớn, đồ sộ; chắc nặng
a massive pillar — một cái cột đồ sộ
thô
massive features — những nét thô
ồ ạt
a massive attack — cuộc tấn công ồ ạt
Chuyên ngành kỹ thuật
chắc
đặc
địa khối
khối
khối lớn
lớn
nặng
to lớn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật