Nghĩa tiếng Việt của
center of mass
1. trọng tâm khối lượng của một vật hoặc hệ
Cấu trúc: the center of mass of · calculate/locate the center of mass · shift its center of mass
The gymnast shifted her center of mass to keep her balance.
Vận động viên thể dục dịch chuyển trọng tâm để giữ thăng bằng.
The engineers calculated the center of mass of the assembled structure.
Các kỹ sư tính trọng tâm khối lượng của kết cấu đã lắp ráp.
Lưu ý: Center of mass là trọng tâm khối lượng: điểm đại diện cho vị trí trung bình có trọng số khối lượng của một vật/hệ. Đây là chính tả Mỹ; tiếng Anh-Anh viết centre of mass.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- point representing the mean position of the matter in a body (Synonyms: centre of mass)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.