Nghĩa tiếng Việt của
critical mass
1. khối lượng tới hạn (vật lý)
Cấu trúc: reach/achieve critical mass · the critical mass of fissile material · below critical mass
The lesson explained why critical mass depends on the material and its surroundings.
Bài học giải thích vì sao khối lượng tới hạn phụ thuộc vào vật liệu và môi trường xung quanh.
The report discussed critical mass without giving operational design details.
Báo cáo bàn về khối lượng tới hạn mà không nêu chi tiết thiết kế vận hành.
2. quy mô/số lượng tối thiểu để một hoạt động thành công
Cấu trúc: reach critical mass · a critical mass of users/customers · achieve critical mass for a project
The app needs a critical mass of active users to attract advertisers.
Ứng dụng cần đủ lượng người dùng hoạt động để thu hút nhà quảng cáo.
The volunteer group reached critical mass and opened a second local branch.
Nhóm tình nguyện đạt quy mô cần thiết và mở thêm một chi nhánh địa phương.
Lưu ý: Trong vật lý hạt nhân, critical mass là lượng vật liệu phân hạch tối thiểu để phản ứng dây chuyền tự duy trì trong điều kiện nhất định. Nghĩa bóng là quy mô hoặc số lượng tối thiểu cần có để hoạt động bắt đầu vận hành hiệu quả, chẳng hạn đủ người dùng cho một nền tảng; nghĩa bóng phổ biến trong kinh doanh và xã hội.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the minimum mass of fissionable material that can sustain a chain reaction
- the minimum amount (of something) required to start or maintain a venture
"the battle for the computer market has now reached critical mass"
"there is now a critical mass of successful women to take the lead"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.