Nghĩa tiếng Việt của

mass production

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. sản xuất hàng loạt; sản xuất số lượng lớn các sản phẩm tiêu chuẩn hóa bằng quy trình và thiết bị được tổ chức cho quy mô cao

Cấu trúc: mass production of something · move to mass production · mass-produced goods

The factory moved to mass production after testing the design.

Nhà máy chuyển sang sản xuất hàng loạt sau khi thử nghiệm thiết kế.

Mass production made the basic model affordable to more families.

Sản xuất hàng loạt giúp mẫu cơ bản có giá phải chăng hơn với nhiều gia đình.

Lưu ý: Mass production nhấn mạnh quy mô lớn và sản phẩm được tiêu chuẩn hóa; không nhất thiết đồng nghĩa với automation vì mức tự động hóa có thể khác nhau.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the production of large quantities of a standardized article (often using assembly line techniques)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.