Nghĩa tiếng Việt của

mass number

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. số khối; tổng số proton và neutron trong hạt nhân của một nguyên tử

Cấu trúc: the mass number of an isotope · atomic number and mass number · write the mass number as a superscript

Carbon-14 has a mass number of 14.

Carbon-14 có số khối là 14.

Two isotopes can have the same atomic number but different mass numbers.

Hai đồng vị có thể có cùng số hiệu nguyên tử nhưng số khối khác nhau.

Lưu ý: Số khối A = số proton + số neutron; số hiệu nguyên tử Z chỉ bằng số proton. Số khối là số đếm không có đơn vị, không phải khối lượng nguyên tử tính bằng gam.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the sum of the number of neutrons and protons in an atomic nucleus (Synonyms: nucleon number)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.