Nghĩa tiếng Việt của
massage
Phiên âm Mỹ /məˈsɑʒ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "massage" phát âm Mỹ /məˈsɑʒ/ — audio file: massage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự xoa bóp
ngoại động từ
xoa bóp
Chuyên ngành kỹ thuật
xoa bóp
Lĩnh vực: toán & tin
xử lý
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- get a massage; massage oil; massage somebody’s shoulders
Dễ nhầm
- massage means rub and press someone’s body to relax muscles; therapy is broader treatment for health
Mẫu câu giá trị
- “She booked a massage after the race.” (Cô đặt lịch mát-xa sau cuộc đua.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật